Danh sách các ngân hàng tại Việt Nam cập nhật tên mã chứng khoán mới nhất 2026
Bảng danh sách các ngân hàng tại Việt Nam cập nhật mới nhất năm 2026 đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với cá nhân, doanh nghiệp và các nhà đầu tư tài chính. Việc nắm rõ danh sách các ngân hàng tại Việt Nam cùng mã chứng khoán tương ứng giúp người dùng chủ động lựa chọn đối tác giao dịch uy tín, gửi tiết kiệm an toàn cũng như nắm bắt các cơ hội đầu tư sinh lời hiệu quả trên thị trường chứng khoán.
1. Nhóm ngân hàng TMCP có vốn Nhà nước chi phối (Nhóm Big4 cổ phần)
Đây là nhóm danh sách các ngân hàng tại Việt Nam của các ngân hàng thương mại cổ phần Big4 có quy mô tổng tài sản, vốn điều lệ và mạng lưới chi nhánh lớn nhất hệ thống, trong đó Nhà nước nắm giữ tỷ lệ cổ phần chi phối.
Danh sách chi tiết và mã chứng khoán
- Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank): Mã chứng khoán VCB (Sàn HOSE). Tỷ lệ vốn Nhà nước nắm giữ khoảng 74,8%.
- Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank): Mã chứng khoán CTG (Sàn HOSE). Tỷ lệ vốn Nhà nước nắm giữ khoảng 64,46%.
- Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV): Mã chứng khoán BID (Sàn HOSE). Tỷ lệ vốn Nhà nước nắm giữ khoảng 80,99%.
Vai trò cốt lõi trong hệ thống tài chính
Các ngân hàng Big4 thuộc nhóm danh sách các ngân hàng tại Việt Nam này đóng vai trò trụ cột trong việc điều tiết chính sách tiền tệ, tài trợ cho các dự án hạ tầng quốc gia và luôn duy trì mức độ uy tín, an toàn cao nhất đối với người gửi tiền.

2. Nhóm ngân hàng TMCP tư nhân quy mô lớn và uy tín hàng đầu
Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô lớn nổi bật với tốc độ số hóa mạnh mẽ, năng lực tài chính vững chắc cùng chất lượng dịch vụ đa dạng trong danh sách các ngân hàng tại Việt Nam.
Danh sách các ngân hàng tại Việt Nam thuộc nhóm tư nhân top đầu và mã chứng khoán
- Ngân hàng TMCP Quân Đội: Mã chứng khoán MBB (Sàn HOSE) – Tên thương hiệu MB.
- Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam: Mã chứng khoán TCB (Sàn HOSE) – Tên thương hiệu Techcombank.
- Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng: Mã chứng khoán VPB (Sàn HOSE) – Tên thương hiệu VPBank.
- Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh: Mã chứng khoán HDB (Sàn HOSE) – Tên thương hiệu HDBank.
- Ngân hàng TMCP Á Châu: Mã chứng khoán ACB (Sàn HOSE) – Tên thương hiệu ACB.
- Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín: Mã chứng khoán STB (Sàn HOSE) – Tên thương hiệu Sacombank.
- Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội: Mã chứng khoán SHB (Sàn HOSE) – Tên thương hiệu SHB.
- Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam: Mã chứng khoán VIB (Sàn HOSE) – Tên thương hiệu VIB.
- Ngân hàng TMCP Tiên Phong: Mã chứng khoán TPB (Sàn HOSE) – Tên thương hiệu TPBank.
- Ngân hàng TMCP Bản Việt: Mã chứng khoán BVB (Sàn UPCoM) – Tên thương hiệu BVBank.
Ưu thế nổi bật của nhóm ngân hàng tư nhân lớn
Hầu hết các ngân hàng trong nhóm danh sách các ngân hàng tại Việt Nam này đều đã niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE, sở hữu đệm vốn an toàn cao theo chuẩn Basel II/Basel III và là nhóm cổ phiếu tâm điểm thu hút dòng vốn đầu tư trong và ngoài nước.

3. Nhóm các ngân hàng TMCP đô thị, khu vực và ngân hàng khác
Bên cạnh các ngân hàng quy mô lớn, hệ thống ngân hàng Việt Nam còn ghi nhận sự hoạt động năng động của các ngân hàng thương mại cổ phần khu vực, đang tích cực tái cơ cấu và số hóa.
Danh sách các ngân hàng tại Việt Nam và mã giao dịch cổ phiếu
- Ngân hàng TMCP Phương Đông: Mã chứng khoán OCB (Sàn HOSE) – Tên thương hiệu OCB.
- Ngân hàng TMCP Nam Á: Mã chứng khoán NAB (Sàn HOSE) – Tên thương hiệu Nam A Bank.
- Ngân hàng TMCP An Bình: Mã chứng khoán ABB (Sàn UPCoM) – Tên thương hiệu ABBank.
- Ngân hàng TMCP Quốc Dân: Mã chứng khoán NVB (Sàn HNX) – Tên thương hiệu NCB.
- Ngân hàng TMCP Việt Á: Mã chứng khoán VAB (Sàn UPCoM) – Tên thương hiệu VietABank.
- Ngân hàng TMCP Kiên Long: Mã chứng khoán KLB (Sàn UPCoM) – Tên thương hiệu KienlongBank.
- Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương: Mã chứng khoán SGB (Sàn UPCoM) – Tên thương hiệu Saigonbank.
Bảng tổng hợp danh sách các ngân hàng tại Việt Nam và mã chứng khoán 2026
| STT | Tên đầy đủ ngân hàng | Tên viết tắt / Thương hiệu | Mã chứng khoán | Sàn giao dịch |
| 1 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | Vietcombank | VCB | HOSE |
| 2 | Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | VietinBank | CTG | HOSE |
| 3 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | BIDV | BID | HOSE |
| 4 | Ngân hàng TMCP Quân Đội | MB | MBB | HOSE |
| 5 | Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam | Techcombank | TCB | HOSE |
| 6 | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | VPBank | VPB | HOSE |
| 7 | Ngân hàng TMCP Phát triển TP.HCM | HDBank | HDB | HOSE |
| 8 | Ngân hàng TMCP Á Châu | ACB | ACB | HOSE |
| 9 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | Sacombank | STB | HOSE |
| 10 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội | SHB | SHB | HOSE |
| 11 | Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam | VIB | VIB | HOSE |
| 12 | Ngân hàng TMCP Tiên Phong | TPBank | TPB | HOSE |
| 13 | Ngân hàng TMCP Bản Việt | BVBank | BVB | UPCoM |
| 14 | Ngân hàng TMCP Phương Đông | OCB | OCB | HOSE |
| 15 | Ngân hàng TMCP Nam Á | Nam A Bank | NAB | HOSE |
| 16 | Ngân hàng TMCP An Bình | ABBank | ABB | UPCoM |
| 17 | Ngân hàng TMCP Quốc Dân | NCB | NVB | HNX |
| 18 | Ngân hàng TMCP Việt Á | VietABank | VAB | UPCoM |
| 19 | Ngân hàng TMCP Kiên Long | KienlongBank | KLB | UPCoM |
| 20 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương | Saigonbank | SGB | UPCoM |
Lời kết và Định hướng thông tin tài chính
Tổng hợp danh sách các ngân hàng tại Việt Nam đến năm 2026 cho thấy sự phân hóa và phát triển ngày càng minh bạch của hệ thống tổ chức tín dụng. Việc nắm rõ thông tin tên ngân hàng cùng danh sách các ngân hàng tại Việt Nam và mã chứng khoán niêm yết sẽ giúp khách hàng an tâm lựa chọn dịch vụ và tối ưu hóa các quyết định đầu tư.
Để cập nhật liên tục các thông tin tài chính ngân hàng, biểu lãi suất tiết kiệm và phân tích cổ phiếu ngành ngân hàng mới nhất, mời quý độc giả truy cập chuyên mục Ngân hàng số của chúng tôi. Đồng thời, hãy ghé thăm trang chủ Người Tiên Phong để đón đọc những tin tức kinh tế, kinh doanh giá trị mỗi ngày !


