Suốt hơn một thập kỷ qua, mô hình kinh tế chia sẻ bùng nổ đã mang lại sinh kế cho hàng triệu người. Tuy nhiên, đằng sau sự tự do ảo tưởng là một thực tế phũ phàng khi các tài xế công nghệ liên tục bị “mắc kẹt” trong danh xưng “đối tác độc lập” của các nền tảng gọi xe, từ đó bị tước đoạt đi những quyền lợi lao động tối thiểu nhất.
Kể từ khi các ứng dụng gọi xe công nghệ xuất hiện tại thị trường Việt Nam, một khái niệm lao động mới đã ra đời: “đối tác”. Các nền tảng công nghệ luôn khẳng định rằng họ không phải là người sử dụng lao động, mà chỉ là đơn vị cung cấp giải pháp kết nối trung gian giữa khách hàng và những người lao động tự do. Tuy nhiên, sau hơn mười năm vận hành, bức màn nhung của nền kinh tế chia sẻ dần hé lộ những mảng màu xám xịt, nơi người lao động phải gánh chịu mọi rủi ro nhưng lại không có được những quyền lợi cơ bản nhất.
Bản chất thực sự của mối quan hệ giữa ứng dụng và tài xế công nghệ
Các tập đoàn công nghệ đa quốc gia luôn dùng những mỹ từ như “linh hoạt”, “làm chủ thời gian”, và “đối tác ngang hàng” để thu hút lực lượng lao động. Bằng cách dán nhãn “đối tác” lên người lái xe, các doanh nghiệp này đã khéo léo né tránh được một loạt nghĩa vụ pháp lý nặng nề theo quy định của Luật Lao động như đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, chi trả lương tối thiểu, chế độ nghỉ phép hay bồi thường tai nạn lao động.
Thực tế, nhiều nghiên cứu xã hội học và pháp lý trên thế giới cũng như tại Việt Nam đều chỉ ra rằng mối quan hệ này hoàn toàn không có sự bình đẳng. Người lao động không có quyền thương lượng hợp đồng, không được tự định giá dịch vụ và hoàn toàn phụ thuộc vào sự phân bổ cuốc xe từ hệ thống quản trị của ứng dụng.
Sự kiểm soát ngầm áp đặt lên tài xế công nghệ bằng thuật toán
Mặc dù được gọi là đối tác độc lập, mỗi tài xế công nghệ lại chịu sự giám sát và điều khiển nghiêm ngặt hơn cả những nhân viên văn phòng truyền thống thông qua các thuật toán AI. Hệ thống tự động theo dõi tỷ lệ nhận chuyến, tỷ lệ hủy chuyến, và đánh giá sao từ khách hàng để định đoạt số phận của họ.
Nếu một lái xe từ chối quá nhiều cuốc xe không có lợi (như quãng đường quá ngắn, đường ngập lụt, hoặc giờ cao điểm kẹt xe), thuật toán sẽ lập tức trừng phạt bằng cách hạn chế phát cuốc, khóa tài khoản tạm thời hoặc vĩnh viễn mà không cần thông qua bất kỳ quy trình đối thoại hay giải trình nhân văn nào. Sự bất đối xứng thông tin này khiến người lao động rơi vào trạng thái luôn lo sợ bị tước mất công cụ mưu sinh.
Những gánh nặng đè nặng lên vai người lao động
Khi bước vào cuộc chơi này, người lái xe phải tự trang bị phương tiện, tự chi trả chi phí xăng dầu, hao mòn xe cộ và chịu mọi rủi ro tai nạn trên đường phố. Trong bối cảnh lạm phát gia tăng, giá xăng biến động thất thường và tỷ lệ chiết khấu của các hãng xe ngày một tăng cao (có nơi lên đến 30%), thu nhập thực tế của người lao động ngày càng bị bóp nghẹt.
Để duy trì mức thu nhập đủ trang trải cuộc sống gia đình, đại đa số họ phải đánh đổi bằng sức khỏe. Những ca làm việc kéo dài từ 12 đến 14 tiếng mỗi ngày dưới thời tiết khắc nghiệt đã trở thành chuyện bình thường. Không có chế độ ốm đau, không có bảo hiểm tai nạn từ công ty, chỉ cần một ngày ngã bệnh hay gặp sự cố va quệt trên đường, gia đình họ ngay lập tức rơi vào khủng hoảng tài chính.
Lối thoát pháp lý nào cho tương lai?
Tình trạng “mắc kẹt trong vỏ bọc đối tác” không chỉ là câu chuyện riêng tại Việt Nam mà là một vấn đề nhức nhối mang tính toàn cầu. Trước thực trạng này, nhiều quốc gia trên thế giới đã bắt đầu có những động thái pháp lý mạnh mẽ nhằm bảo vệ quyền lợi cho người lao động trong nền kinh tế gig.
Tại Anh, Tòa án Tối cao đã phán quyết các lái xe Uber phải được phân loại là “người lao động” (workers) thay vì đối tác tự doanh, đồng nghĩa với việc họ được hưởng lương tối thiểu và ngày nghỉ có lương. Liên minh Châu Âu (EU) cũng đang thúc đẩy các quy định pháp luật nhằm tự động chuyển đổi trạng thái của người lao động công nghệ thành nhân viên chính thức nếu nền tảng đó có các hành vi kiểm soát trực tiếp.
Tại Việt Nam, các chuyên gia pháp lý và công đoàn cũng đang tích cực kiến nghị sửa đổi Bộ luật Lao động, bổ sung các quy định cụ thể để nhận diện và bảo vệ nhóm lao động phi chính thức này. Việc định danh rõ ràng trách nhiệm của doanh nghiệp công nghệ không chỉ mang lại sự công bằng xã hội, mà còn giúp giảm bớt gánh nặng cho hệ thống an sinh quốc gia khi hàng triệu lao động tự do không bị bỏ lại phía sau.
